|
Trụ sở chính : Số nhà 103 - Đường Khả Lễ - Phường Võ Cường -T.P Bắc Ninh - Tỉnh Bắc Ninh
Văn phòng đại diện: Số nhà 13 - Ngõ 272 Nguyễn Trãi - Bò Sơn - Phường Võ Cường - T.P Bắc Ninh Số điện thoại: 0965.499.444 - 0222.3824.428 |
Mã SP:
| Kho hàng: |
Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Lượt xem: | 258 lượt |
| Khuyến mãi: | |
| Mô tả tóm tắt: | - Cổng giao tiếp: 24 Cổng
- Tốc độ LAN: 10/100Mbps |
| Giao hàng: |
- Miễn phí giao hàng (Trong bán kính 30 km) cho đơn hàng từ 2.000.000 đ trở lên
- Miễn phí giao hàng 100 km đối với khách hàng thành viên - Nhận giao hàng và lắp đặt từ 7h30 -> 21h00 các ngày kể cả ngày lễ, thứ 7, CN |
| Key Features | Inexpensive Fast Ethernet solution for SOHO/SMB Auto MDI/MDIX crossover for all ports Store-and-forward switching scheme Full/half-duplex for Ethernet/Fast Ethernet speeds IEEE 802.3x Flow Control Plug-and-play installation | |
| Switching fabric | DES-1016D: 3.2 Gbps switching fabric DES-1024D: 4.8 Gbpsswitching fabric | |
| Standards | IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet (twistedpair copper) IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet (twisted-pair copper) ANSI/IEEE 802.3 NWay Auto-Negotiation IEEE 802.3x Flow Control IEEE 802.3az EEE function | |
| Protocol | CSMA/CD | |
| Data Transfer Rates | Ethernet: 10 Mbps (half duplex) 20 Mbps (full duplex) Fast Ethernet: 100 Mbps (half duplex) 200 Mbps (full duplex) | |
| Number of Ports | DES-1016D: 16 10/100Mbps Fast Ethernet ports DES-1024D: 24 10/100Mbps Fast Ethernet ports | |
| Topology | Star | |
| Network Cables | 10BASE-T: UTP CAT 3/4/5/5e (100 m max.) EIA/TIA-586 100-ohm STP (100 m max.) 100BASE-TX UTP CAT 5/5e (100 m max.) EIA/TIA-568 100-ohm STP (100 m max.) | |
| Media Interface Exchange | Auto MDI/MDIX adjustment for all ports | |
| LED Indicators | Per port: Link/Activity Per device: Power | |
| Transmission Method | Store-and-forward | |
| MAC Address Table | 8K entries per device | |
| MAC Address Learning | Automatic update | |
| Packet Filtering/Forwarding Rates (half duplex) | Ethernet: 14,880 pps per port Fast Ethernet: 148,800 pps per port | |
| RAM Buffer | DES-1016D: 256 Bytes (2M bits) DES-1024D: 256 Bytes (2M bits) | |
| POWER Input | 100~240 V AC 50/60 Hz internal universal power supply | |
| MTBF | DES-1016D: 2,266,559 hours DES-1024D: 2,058,943 hours | |
| Operating Temperature | 0 ˚ to 40 ˚C (32 ˚ to 104 ˚F) | |
| Storage Temperature | -10 ˚ to 70 ˚C (14 ˚ to 158 ˚F) | |
| Operating Humidity | 10% to 90% RH non-condensing | |
| Storage Humidity | 5% to 90% RH non-condensing | |
| Dimensions (W x D x H) | 280 x 125.8 x 44 mm (11.0 x 5.0 x 1.7 inches) | |
| certifications | FCC Class A ICES-003 Class A CE Class A C-Tick Class A VCCI Class A cUL LVD |
Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.
Thiết bị chia mạng Dlink DES-1024D/E
0
Hết hàng
Trụ sở chính : Số nhà 103 - Đường Khả Lễ - Phường Võ Cường -T.P Bắc Ninh - Tỉnh Bắc Ninh
Văn phòng đại diện: Số nhà 13 - Ngõ 272 Nguyễn Trãi - Bò Sơn - Phường Võ Cường - T.P Bắc Ninh
Giấy ĐKKD: Mã số doanh nghiệp 2300975240 do sở kế hoạch và đầu tư Tỉnh Bắc Ninh cấp ngày 22 tháng 2 năm 2017
Số điện thoại: 0222.3824.428 - 0965.499.444
| Trang chủ | Về đầu trang |
.png)