|
Trụ sở chính : Số nhà 103 - Đường Khả Lễ - Phường Võ Cường -T.P Bắc Ninh - Tỉnh Bắc Ninh
Văn phòng đại diện: Số nhà 13 - Ngõ 272 Nguyễn Trãi - Bò Sơn - Phường Võ Cường - T.P Bắc Ninh Số điện thoại: 0965.499.444 - 0222.3824.428 |
Mã SP:
| Kho hàng: |
Còn hàng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Lượt xem: | 276 lượt |
| Khuyến mãi: | |
| Mô tả tóm tắt: | - Cổng giao tiếp: 16 Cổng
- Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps |
| Giao hàng: |
- Miễn phí giao hàng (Trong bán kính 30 km) cho đơn hàng từ 2.000.000 đ trở lên
- Miễn phí giao hàng 100 km đối với khách hàng thành viên - Nhận giao hàng và lắp đặt từ 7h30 -> 21h00 các ngày kể cả ngày lễ, thứ 7, CN |
| Key Features | Iinnovative 2nd Generation D-Link Green technology Inexpensive Gigabit solution for Soho/ SMb Silent, fanless design Auto MDi/MDi-X crossover for all ports Store-and-forward switching scheme Full/half-duplex for ethernet/Fast ethernet speeds IEEE 802.3x Flow control Supports 9,600bytes Jumbo Frames Supports IEEE 802.1p QoS (4 Queues, Strict Mode) Supports cable Diagnostics Function RoHS compliant Plug-and-play installation | |
| Number of Ports | DGS-1016D: 16 Gigabit ports DGS-1024D: 24 Gigabit ports | |
| Switching Fabric | DGS-1016D: 32 Gbps switching fabric DGS-1024D: 48 Gbps switching fabric | |
| Standards | IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet (twisted pair copper) IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet (twisted-pair copper) IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet (twisted-pair copper) ANSI/IEEE 802.3 Nway auto-negotiation IEEE 802.3x Flow control IEEE 802.1p QoS (4 queues, strict mode) | |
| ProtocoL | CSMA/CD | |
| Data Transfer Rates | Ethernet: 10 Mbps (half duplex) 20 Mbps (full duplex) Fast ethernet: 100 Mbps (half duplex) 200 Mbps (full duplex) Gigabit Ethernet: 2000 Mbps (full duplex) | |
| Topology | Star | |
| Network Cables | 10BASE-T: UTP CAT 3, 4, 5/5e (100 m max.) EIA/TIA-586 100-ohm StP (100 m max.) 100baSe-tX, 1000baSe-t: UTP CAT 5/5e (100 m max.) EIA/TIA-568 100-ohm StP (100 m max.) | |
| Media Interface Exchange | Auto MDi/MDi-X adjustment for all ports | |
| LED Indicators | Per port: Link/activity/Speed Per device: Power | |
| Transmission Method | Store-and-forward | |
| MAC Address Table | 8k entries per device | |
| MAC Address Learning | Automatic Update | |
| Packet Filtering/Forwarding Rates (Half Duplex) | Ethernet: 14,880 pps per port Fast ethernet: 148,800 pps per port Gigabit ethernet: 1,488,000 pps per port | |
| RAM Buffer | 512 kb per device | |
| Power Consumption | DGS-1016D Standby: 3.8 watts Maximum: 11.7 watts DGS-1024D Standby: 5.1 watts Maximum: 17.1 watts | |
| Heat Dissipation | DGS-1016D Standby: 12.96 btU/h Maximum: 39.9 btU/h DGS-1024D Standby: 17.39 btU/h Maximum: 58.31 btU/h | |
| Acoustics | 0 db | |
| MTBF | DGS-1016D: 828,109 hours DGS-1024D: 642,569 hours | |
| Operating Temperature | 0˚ to 40˚ c (32˚ to 104˚ F) | |
| Storage Temperature | -10˚ to 70˚ c (14˚ to 158˚ F) | |
| Operating Humidity | 10% to 90% RH non-condensing | |
| Storage Humidity | 5% to 90% RH non-condensing | |
| Dimensions | 280 x 180 x 44 mm (11.02 x 7.09 x 1.73 inches) | |
| Weight | DGS-1016D: 1.352 kg (2.98 lbs) DGS-1024D: 1.476 kg (3.25 lbs) | |
| Certifications | FCC Class A ICES-003 Class A CE Class A C-Tick Class A VCCI Class A cUL CB |
Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.
Thiết bị chia mạng Dlink DGS-1016D
1590000
Còn hàng
Trụ sở chính : Số nhà 103 - Đường Khả Lễ - Phường Võ Cường -T.P Bắc Ninh - Tỉnh Bắc Ninh
Văn phòng đại diện: Số nhà 13 - Ngõ 272 Nguyễn Trãi - Bò Sơn - Phường Võ Cường - T.P Bắc Ninh
Giấy ĐKKD: Mã số doanh nghiệp 2300975240 do sở kế hoạch và đầu tư Tỉnh Bắc Ninh cấp ngày 22 tháng 2 năm 2017
Số điện thoại: 0222.3824.428 - 0965.499.444
| Trang chủ | Về đầu trang |
.png)